Cách viết chữ 啃 (kěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gnaw, to nibble, to bite · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 啃
Thứ tự nét từng bước của chữ 啃

Luyện viết chữ 啃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啃
Pinyinkěn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5543

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啃 →