Cách viết chữ 嗜 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: addicted to, fond of, stem corresponding to -phil or -phile · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗜 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+55DC |
Nghĩa tiếng Anh
- addicted to
- fond of
- stem corresponding to -phil or -phile
Từ chứa chữ 嗜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嗜好 | shì hào | hobby; indulgence |