Cách viết chữ 噩 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: startling · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噩 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5669 |
Nghĩa tiếng Anh
- startling
Nghĩa: startling · 16 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 噩 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5669 |