Cách viết chữ 坝 (bà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dam, dike, embankment · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 坝
Thứ tự nét từng bước của chữ 坝

Luyện viết chữ 坝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坝
Pinyinbà
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+575D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坝

TừPinyinNghĩa
拦河坝lán hé bàa dam across a river
大坝dà bàdam
堤坝dī bàdam; dike
水坝shuǐ bàdam; dike

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坝 →