Cách viết chữ 堡 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: an earthwork, castle, position of defense · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 堡
Thứ tự nét từng bước của chữ 堡

Luyện viết chữ 堡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堡
Pinyinbǎo (cũng đọc: pù)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5821

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 堡

TừPinyinNghĩa
堡垒bǎo lěifort

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堡 →