Cách viết chữ 塌 (tā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to collapse, to droop, to settle down · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 塌
Thứ tự nét từng bước của chữ 塌

Luyện viết chữ 塌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán塌
Pinyintā
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+584C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 塌

TừPinyinNghĩa
倒塌dǎo tāto collapse (of building); to topple over
坍塌tān tāto collapse
崩塌bēng tātalus slide; to crumble (of scree slope)
塌方tā fāngto cave in; to collapse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 塌 →