Cách viết chữ 墓 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grave, tomb, mausoleum · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 墓
Thứ tự nét từng bước của chữ 墓

Luyện viết chữ 墓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán墓
Pinyinmù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5893

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 墓

TừPinyinNghĩa
古墓gǔ mùold tomb (archaeology)
陵墓líng mùtomb; mausoleum
墓葬mù zàng(archeology) grave; tomb
坟墓fén mùgrave; tomb
扫墓sǎo mùto sweep a grave (and pay one's respects to the dead person)
公墓gōng mùpublic cemetery
烈士墓liè shì mù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 墓 →