Cách viết chữ 奢 (shē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: extravagant · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奢 |
|---|---|
| Pinyin | shē |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5962 |
Nghĩa tiếng Anh
- extravagant
Từ chứa chữ 奢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奢侈 | shē chǐ | luxurious; extravagant |
| 奢华 | shē huá | luxurious; sumptuous |
| 奢望 | shē wàng | an extravagant hope; to have excessive expectations |