Cách viết chữ 姆 (mǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: woman who looks after small children, (old) female tutor · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 姆 |
|---|---|
| Pinyin | mǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+59C6 |
Nghĩa tiếng Anh
- woman who looks after small children
- (old) female tutor