Cách viết chữ 嫩 (nèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tender, soft, delicate · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嫩 |
|---|---|
| Pinyin | nèn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5AE9 |
Nghĩa tiếng Anh
- tender
- soft
- delicate
- light (color)
- inexperienced
- unskilled
Từ chứa chữ 嫩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鲜嫩 | xiān nèn | |
| 娇嫩 | jiāo nèn | tender and lovely; fragile |