Cách viết chữ 孔 (kǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kong, hole, CL:個|个[ge4] · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孔 |
|---|---|
| Pinyin | kǒng |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5B54 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kong
- hole
- CL:個|个[ge4]
- classifier for cave dwellings
Từ chứa chữ 孔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 孔子 | kǒng zǐ | Confucius (551-479 BC), Chinese thinker and social philosopher, also known as 孔夫子[Kong3 fu1 zi3] |
| 面孔 | miàn kǒng | face |
| 孔雀 | kǒng què | peacock |
| 孔府 | kǒng fǔ |