Cách viết chữ 宰 (zǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to slaughter livestock, to govern or rule, to cheat customers · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 宰
Luyện viết chữ 宰 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宰 |
|---|
| Pinyin | zǎi |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5BB0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to slaughter livestock
- to govern or rule
- to cheat customers
- imperial official in dynastic China
Từ chứa chữ 宰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 主宰 | zhǔ zǎi | to dominate; to rule |
| 宰杀 | zǎi shā | to slaughter (an animal for meat); to butcher |
| 宰割 | zǎi gē | to slaughter; (fig.) to ride roughshod over |
Chữ Hán khác
- 寐 mèi
- 寝 qǐn
- 寡 guǎ
- 寥 liáo
- 寨 zhài
- 寺 sì
- 尸 shī
- 尿 niào
- 屁 pì
- 屉 tì
- 屎 shǐ
- 屑 xiè
Tự viết chữ 宰 →