Cách viết chữ 寨 (zhài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stronghold, stockade, camp · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寨 |
|---|---|
| Pinyin | zhài |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5BE8 |
Nghĩa tiếng Anh
- stronghold
- stockade
- camp
- (stockaded) village
- variant of 寨[zhai4]