Cách viết chữ 尿 (niào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to urinate, urine, CL:泡[pao1] · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 尿
Thứ tự nét từng bước của chữ 尿

Luyện viết chữ 尿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尿
Pinyinniào (cũng đọc: suī)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5C3F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尿

TừPinyinNghĩa
尿素niào sùcarbamide; urea (NH2)2CO

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尿 →