Cách viết chữ 岖 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rugged · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 岖
Thứ tự nét từng bước của chữ 岖

Luyện viết chữ 岖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岖
Pinyinqū
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5C96

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 岖

TừPinyinNghĩa
崎岖qí qūrugged; craggy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岖 →