Cách viết chữ 峡 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: gorge · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 峡
Thứ tự nét từng bước của chữ 峡

Luyện viết chữ 峡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán峡
Pinyinxiá
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5CE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 峡

TừPinyinNghĩa
三峡sān xiáThree Gorges on the Chang Jiang or Yangtze, namely: Qutang Gorge 瞿塘峽|瞿塘峡[Qu2 tang2 Xia2], Wuxia Gorge 巫峽|巫峡[Wu1 Xia2] and Xiling Gorge 西陵峽|西陵峡[Xi1 ling2 Xia2]; Sanxia or Sanhsia town in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
海峡hǎi xiáchannel; strait
峡谷xiá gǔcanyon; gill
三门峡sān mén xiáSanmenxia prefecture level city in Henan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 峡 →