Cách viết chữ 崛 (jué) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: towering as a peak · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 崛
Thứ tự nét từng bước của chữ 崛

Luyện viết chữ 崛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán崛
Pinyinjué
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5D1B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 崛

TừPinyinNghĩa
崛起jué qǐto rise abruptly (to a towering position); to tower over

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 崛 →