Cách viết chữ 巢 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chao, nest · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 巢
Thứ tự nét từng bước của chữ 巢

Luyện viết chữ 巢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán巢
Pinyincháo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5DE2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 巢

TừPinyinNghĩa
巢穴cháo xuélair; nest

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 巢 →