Cách viết chữ 幄 (wò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tent · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 幄 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E44 |
Nghĩa tiếng Anh
- tent
Nghĩa: tent · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 幄 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E44 |