Cách viết chữ 弊 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: detriment, fraud, harm · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 弊
Luyện viết chữ 弊 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弊 |
|---|
| Pinyin | bì |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5F0A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 弊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 弊端 | bì duān | systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices) |
| 作弊 | zuò bì | to practice fraud; to cheat |
| 弊病 | bì bìng | malady; evil |
| 利弊 | lì bì | pros and cons; merits and drawbacks |
| 舞弊 | wǔ bì | to engage in fraud |
Chữ Hán khác
- 弓 gōng
- 弘 hóng
- 弛 chí
- 弦 xián
- 彬 bīn
- 彰 zhāng
- 役 yì
- 徊 huái
- 徐 xú
- 徘 pái
- 徙 xǐ
- 御 yù
Tự viết chữ 弊 →