Cách viết chữ 徘 (pái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: irresolute · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 徘
Thứ tự nét từng bước của chữ 徘

Luyện viết chữ 徘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徘
Pinyinpái
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F98

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徘

TừPinyinNghĩa
徘徊pái huáito dither; to hesitate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徘 →