Cách viết chữ 徽 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 徽[hui1], badge, emblem · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 徽
Thứ tự nét từng bước của chữ 徽

Luyện viết chữ 徽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徽
Pinyinhuī
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5FBD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徽

TừPinyinNghĩa
安徽ān huīAnhui Province (Anhwei) in south central China, abbr. 皖[Wan3], capital Hefei 合肥[He2 fei2]
国徽guó huīthe national emblem of the PRC (a red circle containing the five stars of the PRC flag over Tiananmen 天安門|天安门[Tian1 an1 men2])
安徽省ān huī shěngAnhui Province (Anhwei) in south central China, abbr. 皖[Wan3], capital Hefei 合肥[He2 fei2]
会徽huì huī
徽墨huī mòAnhui ink (known for its quality)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徽 →