Cách viết chữ 怖 (bù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: terror, terrified, afraid · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怖 |
|---|---|
| Pinyin | bù |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6016 |
Nghĩa tiếng Anh
- terror
- terrified
- afraid
- frightened
Từ chứa chữ 怖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 恐怖 | kǒng bù | terrible; frightful |