Cách viết chữ 悦 (yuè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pleased · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 悦
Thứ tự nét từng bước của chữ 悦

Luyện viết chữ 悦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悦
Pinyinyuè
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60A6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悦

TừPinyinNghĩa
喜悦xǐ yuèhappy; joyous
愉悦yú yuèjoyful; cheerful
不悦bú yuèdispleased; annoyed
悦耳yuè ěrsweet-sounding; beautiful (of sound)
取悦qǔ yuèto try to please
欣悦xīn yuè
悦目yuè mù
取悦于qǔ yuè yú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悦 →