Cách viết chữ 惰 (duò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lazy · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惰 |
|---|---|
| Pinyin | duò |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60F0 |
Nghĩa tiếng Anh
- lazy
Từ chứa chữ 惰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 懒惰 | lǎn duò | idle; lazy |
| 惰性 | duò xìng | inert (chemistry); apathy |