Cách viết chữ 憔 (qiáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: haggard, old variant of 憔[qiao2], variant of 憔[qiao2] · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 憔 |
|---|---|
| Pinyin | qiáo |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6194 |
Nghĩa tiếng Anh
- haggard
- old variant of 憔[qiao2]
- variant of 憔[qiao2]
Từ chứa chữ 憔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 憔悴 | qiáo cuì | wan and sallow; thin and pallid |