Cách viết chữ 扳 (bān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pull, to turn (sth) around, to turn around (a situation) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 扳
Thứ tự nét từng bước của chữ 扳

Luyện viết chữ 扳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扳
Pinyinbān (cũng đọc: pān)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6273

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扳 →