Cách viết chữ 抠 (kōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dig out, to pick out (with one's fingers), to carve · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抠 |
|---|---|
| Pinyin | kōu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dig out
- to pick out (with one's fingers)
- to carve
- to cut
- to study meticulously
- to lift one's clothes