Cách viết chữ 拎 (līn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lift, to carry in one's hand, Taiwan pr. [ling1] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拎
Thứ tự nét từng bước của chữ 拎

Luyện viết chữ 拎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拎
Pinyinlīn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62CE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拎 →