Cách viết chữ 拳 (quán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fist, boxing · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拳
Thứ tự nét từng bước của chữ 拳

Luyện viết chữ 拳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拳
Pinyinquán
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拳

TừPinyinNghĩa
拳头quán toufist; clenched fist
拳击quán jīboxing
挥拳huī quán
铁拳tiě quánTekken (video game)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拳 →