Cách viết chữ 捅 (tǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stab, to poke, to prod · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捅 |
|---|---|
| Pinyin | tǒng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6345 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stab
- to poke
- to prod
- to nudge
- to disclose
Từ chứa chữ 捅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 捅娄子 | tǒng lóu zǐ | to make a mess of sth |