Cách viết chữ 掀 (xiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lift (a lid), to rock, to convulse · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掀
Thứ tự nét từng bước của chữ 掀

Luyện viết chữ 掀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掀
Pinyinxiān
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6380

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掀

TừPinyinNghĩa
掀起xiān qǐto lift; to raise in height

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掀 →