Cách viết chữ 揉 (róu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to knead, to massage, to rub · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揉 |
|---|---|
| Pinyin | róu |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+63C9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to knead
- to massage
- to rub
Nghĩa: to knead, to massage, to rub · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 揉 |
|---|---|
| Pinyin | róu |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+63C9 |