Cách viết chữ 搏 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fight, to combat, to seize · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 搏
Thứ tự nét từng bước của chữ 搏

Luyện viết chữ 搏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搏
Pinyinbó
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+640F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搏

TừPinyinNghĩa
搏斗bó dòuto wrestle; to fight
拼搏pīn bóto struggle; to wrestle
脉搏mài bópulse (both medical and figurative)
搏击bó jīto fight, esp. with hands; wrestling (as a sport)
拚搏pīn bó

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搏 →