Cách viết chữ 搓 (cuō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rub or roll between the hands or fingers, to twist · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 搓
Thứ tự nét từng bước của chữ 搓

Luyện viết chữ 搓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搓
Pinyincuō
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6413

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搓 →