Cách viết chữ 攀 (pān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to climb (by pulling oneself up), to implicate, to claim connections of higher status · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 攀
Thứ tự nét từng bước của chữ 攀

Luyện viết chữ 攀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán攀
Pinyinpān
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6500

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 攀

TừPinyinNghĩa
攀登pān dēngto climb; to pull oneself up
攀比pān bǐto make invidious comparisons; to compete with
攀枝花pān zhī huāPanzhihua prefecture-level city in the south of Sichuan
攀谈pān tánto chat
登攀dēng pān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 攀 →