Cách viết chữ 敷 (fū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spread, to lay out, to apply (powder, ointment etc) · 15 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 敷
Luyện viết chữ 敷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 敷 |
|---|
| Pinyin | fū |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6577 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to spread
- to lay out
- to apply (powder, ointment etc)
- sufficient (to cover)
- enough
Từ chứa chữ 敷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 敷衍 | fū yǎn | to elaborate (on a theme); to expound (the classics) |
| 敷设 | fū shè | to lay; to spread out |
Chữ Hán khác
- 斑 bān
- 斟 zhēn
- 斥 chì
- 斧 fǔ
- 斩 zhǎn
- 旨 zhǐ
- 旭 xù
- 旷 kuàng
- 旺 wàng
- 昌 chāng
- 昏 hūn
- 昔 xī
Tự viết chữ 敷 →