Cách viết chữ 昔 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xi, former times, the past · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昔 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6614 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xi
- former times
- the past
- Taiwan pr. [xi2]
Từ chứa chữ 昔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 昔日 | xī rì | former days; in the past |
| 往昔 | wǎng xī | the past |
| 今昔 | jīn xī | past and present; yesterday and today |