Cách viết chữ 晤 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to meet (socially) · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晤 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6664 |
Nghĩa tiếng Anh
- to meet (socially)
Từ chứa chữ 晤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 会晤 | huì wù | to meet; meeting |