Cách viết chữ 朱 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zhu, vermilion, cinnabar · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 朱 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6731 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zhu
- vermilion
- cinnabar
- see 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]