Cách viết chữ 柏 (bǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Bai, Taiwan pr. [Bo2], cedar · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 柏
Luyện viết chữ 柏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 柏 |
|---|
| Pinyin | bǎi (cũng đọc: bó, bò) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+67CF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Bai
- Taiwan pr. [Bo2]
- cedar
- cypress
- Taiwan pr. [bo2]
- (used for transcribing names)
Từ chứa chữ 柏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 柏林 | bó lín | Berlin, capital of Germany |
Chữ Hán khác
- 柬 jiǎn
- 柱 zhù
- 柳 liǔ
- 栖 qī
- 栽 zāi
- 桂 guì
- 框 kuàng
- 桑 sāng
- 桨 jiǎng
- 桩 zhuāng
- 梢 shāo
- 梭 suō
Tự viết chữ 柏 →