Cách viết chữ 桑 (sāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Sang, mulberry tree, old variant of 桑[sang1] · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桑 |
|---|---|
| Pinyin | sāng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6851 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Sang
- mulberry tree
- old variant of 桑[sang1]
Từ chứa chữ 桑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 沧桑 | cāng sāng | great changes; ups and downs |
| 蚕桑 | cán sāng |