Cách viết chữ 棚 (péng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shed, canopy, shack · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棚 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68DA |
Nghĩa tiếng Anh
- shed
- canopy
- shack
Nghĩa: shed, canopy, shack · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 棚 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+68DA |