Cách viết chữ 槛 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: banister, balustrade, cage for animal or prisoner · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 槛
Thứ tự nét từng bước của chữ 槛

Luyện viết chữ 槛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán槛
Pinyinkǎn (cũng đọc: jiàn)
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+69DB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 槛 →