Cách viết chữ 殴 (ōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ou, to beat up, to hit sb · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殴 |
|---|---|
| Pinyin | ōu |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6BB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ou
- to beat up
- to hit sb
Từ chứa chữ 殴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 殴打 | ōu dǎ | to beat up; to come to blows |
| 斗殴 | dòu ōu | to fight; to brawl |