Cách viết chữ 汪 (wāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wang, expanse of water, ooze · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 汪
Thứ tự nét từng bước của chữ 汪

Luyện viết chữ 汪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汪
Pinyinwāng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6C6A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 汪

TừPinyinNghĩa
汪洋wāng yángvast body of water; CL:片[pian4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汪 →