Cách viết chữ 沸 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to boil · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沸
Thứ tự nét từng bước của chữ 沸

Luyện viết chữ 沸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沸
Pinyinfèi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CB8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沸

TừPinyinNghĩa
沸腾fèi téng(of a liquid) to boil; (of sentiments etc) to boil over

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沸 →