Cách viết chữ 泊 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to anchor, touch at, to moor · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 泊
Thứ tự nét từng bước của chữ 泊

Luyện viết chữ 泊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泊
Pinyinbó (cũng đọc: pō)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CCA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泊

TừPinyinNghĩa
湖泊hú bólake
泊位bó wèiberth
停泊tíng bóto anchor; anchorage
血泊xuè pōbloodbath; pool of blood

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泊 →