Cách viết chữ 泰 (tài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Mt Tai 泰山[Tai4 Shan1] in Shandong, abbr. for Thailand, safe · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 泰
Thứ tự nét từng bước của chữ 泰

Luyện viết chữ 泰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泰
Pinyintài
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CF0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泰

TừPinyinNghĩa
泰山tài shānMt Tai in Shandong, eastern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
泰安tài ānTai'an city prefecture level city in Shandong; Tai'an township in Miaoli county 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], northwest Taiwan
泰斗tài dòu(abbr. for 泰山北斗[Tai4 Shan1 Bei3 dou3]) distinguished figure; doyen
泰然tài ráncalm; self-composed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泰 →