Cách viết chữ 涝 (lào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flooded · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 涝
Thứ tự nét từng bước của chữ 涝

Luyện viết chữ 涝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涝
Pinyinlào
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6D9D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 涝

TừPinyinNghĩa
涝灾lào zāi
防涝fáng lào
抗涝kàng làodefenses against floods

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涝 →